công cáo ủy viên

công cáo ủy viên

Trong hệ thống pháp luật cũ, công cáo ủy viên có nhiệm vụ truy tố tội phạm trước tòa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ trong hệ thống tư pháp cổ: "công cáo ủy viên" một thuật ngữ pháp lý lịch sử (từ thời Pháp thuộc), chỉ người thay mặt Nhà nước thực hiện quyền buộc tội trước tòa án.
    • Người công tố viên xưa: Trong tiếng Việt hiện đại, từ này tương đương với chức danh "công tố viên" hoặc "kiểm sát viên", nhưng mang tính cổ điển thường chỉ xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc luật học phong kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công cáo ủy viên đã đọc cáo trạng trước tòa. (Người buộc tội chính thức trình bày tội trạng trước tòa án.)
    • Theo luật , công cáo ủy viên quyền yêu cầu hình phạt. (Theo quy định pháp luật thời trước, người công tố quyền đưa ra đề nghị về mức án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công cáo ủy viên" trong văn bản lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu phápthời thuộc địa, khi hệ thống tư pháp Pháp được áp dụng tại Việt Nam.

    • Công cáo ủy viên chức danh tương đương với "accusateur public" trong luật Pháp. (Chức danh này dịch trực tiếp từ thuật ngữ pháp lý tiếng Pháp.)
  • "công cáo ủy viên" "công tố viên": Trong tiếng Việt hiện đại, "công tố viên" được dùng phổ biến, còn "công cáo ủy viên" chỉ mang tính lịch sử.

    • Ngày nay, chức năng của công cáo ủy viên do công tố viên đảm nhận. (Vai trò buộc tội trước tòa hiện nay do công tố viên thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Công tố viên (danh từ): chức danh tư pháp hiện đại, người thực hiện quyền công tố trước tòa.

    • Công tố viên yêu cầu tòa tuyên án nghiêm khắc. (Người buộc tội đề nghị mức án nặng.)
  • Kiểm sát viên (danh từ): chức danh trong hệ thống Viện kiểm sát, nhiệm vụ kiểm sát hoạt động tư pháp, bao gồm cả quyền công tố.

    • Kiểm sát viên tham gia phiên tòa với tư cách người thực hành quyền công tố. (Kiểm sát viên đại diện cho Nhà nước buộc tội tại tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Công tố viên: người buộc tội trước tòa (hiện đại).
  • Người buộc tội: người đưa ra cáo buộc chính thức.
  • Accusateur public (tiếng Pháp): thuật ngữ gốc của "công cáo ủy viên".
Thành ngữ liên quan
  • Công cáo ủy viên trong lịch sử tư pháp: thuật ngữ này thường được nhắc đến khi nghiên cứu về quá trình phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam.
    • Chức danh công cáo ủy viên đã không còn được sử dụng từ sau năm 1945. (Thuật ngữ này chỉ tồn tại trong văn bản pháp lý thời thuộc địa.)